Danh sách ngày tốt
Các ngày tốt được chọn lọc theo công việc và thời gian
| Dương lịch | Âm lịch | Thông tin ngày tốt | Đánh giá | Phù hợp công việc |
|---|---|---|---|---|
| 0207/2026Thứ Năm | 18/05Đinh SửuNăm Bính Ngọ |
Giờ hoàng đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21) Trực: Kiến Sao: Thiên Đức, Nguyệt Đức Tiết khí: Hạ Chí Hướng tốt: Đông, Tây, Chính Bắc |
⭐ 6.9Tốt★★★☆☆ |
⛏🏪🏪✈
Xem chi tiết
|
| 0307/2026Thứ Sáu | 19/05Mậu DầnNăm Bính Ngọ |
Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23) Trực: Trừ Sao: Thiên Đức, Nguyệt Đức Tiết khí: Hạ Chí Hướng tốt: Đông Nam, Tây Bắc, Chính Nam |
⭐ 8.8Rất tốt★★★★☆ |
★★★✈★
Xem chi tiết
|
| 0607/2026Thứ Hai | 22/05Tân TỵNăm Bính Ngọ |
Giờ hoàng đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21) Trực: Định Sao: Thiên Đức, Nguyệt Đức Tiết khí: Hạ Chí Hướng tốt: Tây, Chính Bắc, Đông |
⭐ 6.8Tốt★★★☆☆ |
▤⌂🪙▤▣
Xem chi tiết
|
| 0707/2026Thứ Ba | 23/05Nhâm NgọNăm Bính Ngọ |
Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23) Trực: Chấp Sao: Thiên Đức, Nguyệt Đức Tiết khí: Tiểu Thử Hướng tốt: Tây Bắc, Chính Nam, Đông Nam |
⭐ 7.9Tốt★★★★☆ |
🔧★★🏪
Xem chi tiết
|
| 1107/2026Thứ Bảy | 27/05Bính TuấtNăm Bính Ngọ |
Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23) Trực: Thu Sao: Thiên Đức, Nguyệt Đức Tiết khí: Tiểu Thử Hướng tốt: Chính Nam, Đông Nam, Tây Bắc |
⭐ 8.6Rất tốt★★★★☆ |
🔧★★▣
Xem chi tiết
|
| 1207/2026Chủ Nhật | 28/05Đinh HợiNăm Bính Ngọ |
Giờ hoàng đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21) Trực: Khai Sao: Thiên Đức, Nguyệt Đức Tiết khí: Tiểu Thử Hướng tốt: Chính Đông, Nam, Bắc |
⭐ 8.9Rất tốt★★★★☆ |
🏪🏪✈🪙💞
Xem chi tiết
|
| 1507/2026Thứ Tư | 02/06Canh DầnNăm Bính Ngọ |
Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23) Trực: Trừ Sao: Thiên Đức, Nguyệt Đức Tiết khí: Tiểu Thử Hướng tốt: Đông Nam, Tây Bắc, Chính Nam |
⭐ 7.7Tốt★★★★☆ |
★★★✈★
Xem chi tiết
|
| 1607/2026Thứ Năm | 03/06Tân MãoNăm Bính Ngọ |
Giờ hoàng đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21) Trực: Mãn Sao: Thiên Đức, Nguyệt Đức Tiết khí: Tiểu Thử Hướng tốt: Nam, Bắc, Chính Đông |
⭐ 9.6Rất tốt★★★★★ |
🪙☼▤💞🤝
Xem chi tiết
|
| 1807/2026Thứ Bảy | 05/06Quý TỵNăm Bính Ngọ |
Giờ hoàng đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21) Trực: Định Sao: Thiên Đức, Nguyệt Đức Tiết khí: Tiểu Thử Hướng tốt: Tây, Chính Bắc, Đông |
⭐ 6.5Tốt★★★☆☆ |
▤⌂🪙▤▣
Xem chi tiết
|
| 1907/2026Chủ Nhật | 06/06Giáp NgọNăm Bính Ngọ |
Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23) Trực: Chấp Sao: Thiên Đức, Nguyệt Đức Tiết khí: Tiểu Thử Hướng tốt: Tây Bắc, Chính Nam, Đông Nam |
⭐ 8.4Rất tốt★★★★☆ |
🔧★★🏪
Xem chi tiết
|