Xem ngày tốt

Chọn ngày tốt theo công việc và thời gian bạn mong muốn

Kết quả: 7 ngày tốt trong tháng 11/1991 (Âm lịch)

Dành cho công việc: Nhập trạch

Xem dạng lịch📅
Dương lịch0711/1991
Thứ Năm
Âm lịch02/10Tân Tỵ
Năm Tân Mùi
⭐ Tốt

Giờ hoàng đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

Hướng tốt: Tây, Chính Bắc, Đông

Trực: Định

Xem chi tiết
Dương lịch0911/1991
Thứ Bảy
Âm lịch04/10Quý Mùi
Năm Tân Mùi
⭐ Tốt

Giờ hoàng đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

Hướng tốt: Bắc, Chính Đông, Nam

Trực: Phá

Xem chi tiết
Dương lịch1911/1991
Thứ Ba
Âm lịch14/10Quý Tỵ
Năm Tân Mùi
⭐ Tốt

Giờ hoàng đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

Hướng tốt: Tây, Chính Bắc, Đông

Trực: Định

Xem chi tiết
Dương lịch2111/1991
Thứ Năm
Âm lịch16/10Ất Mùi
Năm Tân Mùi
⭐ Tốt

Giờ hoàng đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

Hướng tốt: Bắc, Chính Đông, Nam

Trực: Phá

Xem chi tiết
Dương lịch0511/1991
Thứ Ba
Âm lịch29/09Kỷ Mão
Năm Tân Mùi
⭐ Tốt

Giờ hoàng đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

Hướng tốt: Nam, Bắc, Chính Đông

Trực: Mãn

Xem chi tiết
Dương lịch1711/1991
Chủ Nhật
Âm lịch12/10Tân Mão
Năm Tân Mùi
⭐ Tốt

Giờ hoàng đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

Hướng tốt: Nam, Bắc, Chính Đông

Trực: Mãn

Xem chi tiết