Xem ngày tốt

Chọn ngày tốt theo công việc và thời gian bạn mong muốn

Kết quả: 11 ngày tốt trong tháng 8/1994 (Âm lịch)

Dành cho công việc: Sinh con

Xem dạng lịch📅
Dương lịch2208/1994
Thứ Hai
Âm lịch16/07Canh Thìn
Năm Giáp Tuất
⭐ Rất tốt

Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

Hướng tốt: Tây Nam, Đông Bắc, Chính Tây

Trực: Bình

Xem chi tiết
Dương lịch1408/1994
Chủ Nhật
Âm lịch08/07Nhâm Thân
Năm Giáp Tuất
⭐ Rất tốt

Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

Hướng tốt: Đông Bắc, Chính Tây, Tây Nam

Trực: Nguy

Xem chi tiết
Dương lịch1808/1994
Thứ Năm
Âm lịch12/07Bính Tý
Năm Giáp Tuất
⭐ Rất tốt

Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

Hướng tốt: Chính Tây, Tây Nam, Đông Bắc

Trực: Bế

Xem chi tiết
Dương lịch2608/1994
Thứ Sáu
Âm lịch20/07Giáp Thân
Năm Giáp Tuất
⭐ Rất tốt

Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

Hướng tốt: Đông Bắc, Chính Tây, Tây Nam

Trực: Nguy

Xem chi tiết
Dương lịch3008/1994
Thứ Ba
Âm lịch24/07Mậu Tý
Năm Giáp Tuất
⭐ Rất tốt

Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

Hướng tốt: Chính Tây, Tây Nam, Đông Bắc

Trực: Bế

Xem chi tiết
Dương lịch0108/1994
Thứ Hai
Âm lịch24/06Kỷ Mùi
Năm Giáp Tuất
⭐ Rất tốt

Giờ hoàng đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

Hướng tốt: Bắc, Chính Đông, Nam

Trực: Phá

Xem chi tiết