Xem ngày tốt

Chọn ngày tốt theo công việc và thời gian bạn mong muốn

Kết quả: 6 ngày tốt trong tháng 10/1998 (Âm lịch)

Dành cho công việc: Xuất hành

Xem dạng lịch📅
Dương lịch2210/1998
Thứ Năm
Âm lịch03/09Nhâm Dần
Năm Mậu Dần
⭐ Rất tốt

Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

Hướng tốt: Đông Nam, Tây Bắc, Chính Nam

Trực: Trừ

Xem chi tiết
Dương lịch0910/1998
Thứ Sáu
Âm lịch19/08Kỷ Sửu
Năm Mậu Dần
⭐ Rất tốt

Giờ hoàng đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

Hướng tốt: Đông, Tây, Chính Bắc

Trực: Kiến

Xem chi tiết
Dương lịch2110/1998
Thứ Tư
Âm lịch02/09Tân Sửu
Năm Mậu Dần
⭐ Tốt

Giờ hoàng đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

Hướng tốt: Đông, Tây, Chính Bắc

Trực: Kiến

Xem chi tiết
Dương lịch0410/1998
Chủ Nhật
Âm lịch14/08Giáp Thân
Năm Mậu Dần
⭐ Tốt

Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

Hướng tốt: Đông Bắc, Chính Tây, Tây Nam

Trực: Nguy

Xem chi tiết
Dương lịch1610/1998
Thứ Sáu
Âm lịch26/08Bính Thân
Năm Mậu Dần
⭐ Tốt

Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

Hướng tốt: Đông Bắc, Chính Tây, Tây Nam

Trực: Nguy

Xem chi tiết
Dương lịch2810/1998
Thứ Tư
Âm lịch09/09Mậu Thân
Năm Mậu Dần
⭐ Tốt

Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

Hướng tốt: Đông Bắc, Chính Tây, Tây Nam

Trực: Nguy

Xem chi tiết