Xem ngày tốt

Chọn ngày tốt theo công việc và thời gian bạn mong muốn

Kết quả: 11 ngày tốt trong tháng 9/1998 (Âm lịch)

Dành cho công việc: Cưới hỏi

Xem dạng lịch📅
Dương lịch1109/1998
Thứ Sáu
Âm lịch21/07Tân Dậu
Năm Mậu Dần
⭐ Rất tốt

Giờ hoàng đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

Hướng tốt: Chính Bắc, Đông, Tây

Trực: Thành

Xem chi tiết
Dương lịch0209/1998
Thứ Tư
Âm lịch12/07Nhâm Tý
Năm Mậu Dần
⭐ Rất tốt

Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

Hướng tốt: Chính Tây, Tây Nam, Đông Bắc

Trực: Bế

Xem chi tiết
Dương lịch0609/1998
Chủ Nhật
Âm lịch16/07Bính Thìn
Năm Mậu Dần
⭐ Rất tốt

Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

Hướng tốt: Tây Nam, Đông Bắc, Chính Tây

Trực: Bình

Xem chi tiết
Dương lịch2309/1998
Thứ Tư
Âm lịch03/08Quý Dậu
Năm Mậu Dần
⭐ Rất tốt

Giờ hoàng đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

Hướng tốt: Chính Bắc, Đông, Tây

Trực: Thành

Xem chi tiết
Dương lịch1409/1998
Thứ Hai
Âm lịch24/07Giáp Tý
Năm Mậu Dần
⭐ Rất tốt

Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

Hướng tốt: Chính Tây, Tây Nam, Đông Bắc

Trực: Bế

Xem chi tiết
Dương lịch1809/1998
Thứ Sáu
Âm lịch28/07Mậu Thìn
Năm Mậu Dần
⭐ Rất tốt

Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

Hướng tốt: Tây Nam, Đông Bắc, Chính Tây

Trực: Bình

Xem chi tiết