Xem ngày tốt

Chọn ngày tốt theo công việc và thời gian bạn mong muốn

Kết quả: 6 ngày tốt trong tháng 11/2046 (Âm lịch)

Dành cho công việc: Xuất hành

Xem dạng lịch📅
Dương lịch0911/2046
Thứ Sáu
Âm lịch12/10Nhâm Thân
Năm Bính Dần
⭐ Rất tốt

Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

Hướng tốt: Đông Bắc, Chính Tây, Tây Nam

Trực: Nguy

Xem chi tiết
Dương lịch2111/2046
Thứ Tư
Âm lịch24/10Giáp Thân
Năm Bính Dần
⭐ Rất tốt

Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

Hướng tốt: Đông Bắc, Chính Tây, Tây Nam

Trực: Nguy

Xem chi tiết
Dương lịch1211/2046
Thứ Hai
Âm lịch15/10Ất Hợi
Năm Bính Dần
⭐ Tốt

Giờ hoàng đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

Hướng tốt: Chính Đông, Nam, Bắc

Trực: Khai

Xem chi tiết
Dương lịch2411/2046
Thứ Bảy
Âm lịch27/10Đinh Hợi
Năm Bính Dần
⭐ Tốt

Giờ hoàng đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

Hướng tốt: Chính Đông, Nam, Bắc

Trực: Khai

Xem chi tiết
Dương lịch0311/2046
Thứ Bảy
Âm lịch06/10Bính Dần
Năm Bính Dần
⭐ Tốt

Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

Hướng tốt: Đông Nam, Tây Bắc, Chính Nam

Trực: Trừ

Xem chi tiết
Dương lịch1511/2046
Thứ Năm
Âm lịch18/10Mậu Dần
Năm Bính Dần
⭐ Tốt

Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

Hướng tốt: Đông Nam, Tây Bắc, Chính Nam

Trực: Trừ

Xem chi tiết